IELTS Online
Bài mẫu Topic Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2
Mục lục [Ẩn]
- 1. Đề bài Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2
- 1.1. Đề bài Describe your favorite food
- 1.2. Dàn ý Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Bài mẫu Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2
- 2. Đề bài Describe your favourite food at a traditional festival or a special event in your country
- 2.1. Đề bài Describe your favourite food at a traditional festival or a special event in your country
- 2.2. Dàn ý bài Describe your favourite food at a traditional festival or a special event in your country
- 2.3. Bài mẫu Describe your favourite food at a traditional festival or a special event in your country
- 3. Từ vựng ghi điểm Topic Describe your favorite food
- 4. Khóa học IELTS Online hiệu quả tại Langmaster
Describe your favorite food là một chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking Part 2, giúp thí sinh dễ khai thác trải nghiệm cá nhân và ghi điểm nhờ từ vựng ẩm thực. Bài viết dưới đây sẽ giải chi tiết Topic Describe your favorite food - IELTS Speaking Part 2, giúp bạn tự tin triển khai ý và nâng cao band điểm Speaking.
1. Đề bài Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2
1.1. Đề bài Describe your favorite food
|
Describe your favorite food. You should say:
|
>>> XEM THÊM:
1.2. Dàn ý Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2
Describe your favorite food (Mô tả món ăn bạn yêu thích)
Introduction:
-
Food plays an important role in our daily lives, and everyone usually has at least one dish that they are especially fond of. (Ẩm thực đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hằng ngày, và ai cũng thường có ít nhất một món ăn mà mình đặc biệt yêu thích.)
-
Today, I’d like to describe my favorite food, which is pho, a traditional Vietnamese noodle soup. (Hôm nay, tôi muốn miêu tả món ăn yêu thích của mình, đó là phở – một món mì truyền thống của Việt Nam.)
What dish or food item it is
-
Pho is a popular Vietnamese dish made from rice noodles served in a clear, flavorful broth, usually with beef or chicken. (Phở là một món ăn phổ biến của Việt Nam, được làm từ bánh phở ăn kèm nước dùng trong, đậm đà, thường với thịt bò hoặc thịt gà.)
How it is prepared or cooked
-
The broth is carefully simmered for many hours using beef bones or chicken, along with spices such as star anise, cinnamon, and ginger. The noodles are cooked separately and then combined with the broth and meat before serving. (Nước dùng được ninh kỹ trong nhiều giờ từ xương bò hoặc xương gà, cùng với các loại gia vị như hoa hồi, quế và gừng. Bánh phở được trụng riêng rồi cho vào bát, sau đó chan nước dùng và thêm thịt.)
How common this food item or dish is
-
Pho is extremely common in Vietnam and can be found almost everywhere, from street food stalls to high-end restaurants. Many people eat it for breakfast, but it is also enjoyed at any time of the day. (Phở cực kỳ phổ biến ở Việt Nam và có thể tìm thấy ở khắp nơi, từ quán vỉa hè đến nhà hàng sang trọng. Nhiều người ăn phở vào bữa sáng, nhưng thực tế có thể thưởng thức vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.)
Why it is your favourite dish/food item
-
I love pho because it is not only delicious but also comforting. The warm broth makes me feel relaxed, especially on cold or rainy days, and it reminds me of family meals and traditional Vietnamese culture. (Tôi yêu thích phở vì không chỉ ngon mà còn mang lại cảm giác dễ chịu. Nước dùng nóng giúp tôi thư giãn, đặc biệt vào những ngày mưa hoặc se lạnh, và nó còn gợi nhớ đến những bữa ăn gia đình cũng như văn hóa truyền thống Việt Nam.)
>>> XEM THÊM: Giải đề IELTS Reading: Organic Food (Đáp án chi tiết)
1.3. Bài mẫu Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2
Bài mẫu:
Food plays an important role in our daily lives, as it not only provides nourishment but also reflects culture and personal preferences. Almost everyone has at least one dish that they are particularly fond of, and for me, that dish is pho, a traditional Vietnamese noodle soup.
Pho is a well-known Vietnamese food made from flat rice noodles served in a clear yet deeply flavorful broth. Depending on personal taste, it is usually eaten with either thinly sliced beef or tender chicken, along with fresh herbs and vegetables.
What makes pho truly special is the way it is prepared. The broth is slowly simmered for many hours using beef bones or chicken, combined with aromatic spices such as star anise, cinnamon, and ginger. This careful cooking process creates a rich but light taste. The noodles are cooked separately and placed in a bowl before hot broth and meat are added just before serving.
Pho is extremely common in Vietnam and can be found almost everywhere, from small street-side stalls to well-established restaurants. While many people enjoy it as a breakfast dish, it is actually suitable for any time of the day.
Pho is my favorite food because it is both delicious and comforting. A bowl of hot pho always makes me feel relaxed, especially on cold or rainy days, and it also reminds me of family meals and the warmth of Vietnamese traditions
Bản dịch:
Ẩm thực đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hằng ngày, không chỉ vì nó cung cấp năng lượng mà còn phản ánh văn hóa và sở thích cá nhân. Hầu như ai cũng có ít nhất một món ăn yêu thích, và đối với tôi, món đó chính là phở, một món mì truyền thống của Việt Nam.
Phở là món ăn nổi tiếng được làm từ bánh phở, ăn kèm với nước dùng trong nhưng rất đậm đà. Tùy theo sở thích, phở thường được dùng với thịt bò thái mỏng hoặc thịt gà mềm, cùng với các loại rau và thảo mộc tươi.
Điều làm nên sự đặc biệt của phở chính là cách chế biến. Nước dùng được ninh chậm trong nhiều giờ từ xương bò hoặc xương gà, kết hợp với các loại gia vị thơm như hoa hồi, quế và gừng. Quá trình nấu công phu này tạo ra hương vị đậm nhưng không ngấy. Bánh phở được trụng riêng, sau đó nước dùng nóng và thịt mới được cho vào trước khi thưởng thức.
Phở cực kỳ phổ biến ở Việt Nam và có thể tìm thấy ở khắp nơi, từ quán vỉa hè nhỏ đến các nhà hàng lớn. Mặc dù nhiều người ăn phở vào bữa sáng, nhưng thực tế đây là món ăn phù hợp cho bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
Phở là món ăn yêu thích của tôi vì nó vừa ngon vừa mang lại cảm giác dễ chịu. Một bát phở nóng luôn khiến tôi cảm thấy thư giãn, đặc biệt vào những ngày mưa hoặc se lạnh, và nó còn gợi nhớ đến những bữa cơm gia đình cùng nét đẹp của văn hóa Việt Nam.
>>> XEM THÊM: Giải đề Cambridge IELTS 15, Test 3, Speaking Part 2 & 3 Band 8+
2. Đề bài Describe your favourite food at a traditional festival or a special event in your country
2.1. Đề bài Describe your favourite food at a traditional festival or a special event in your country
|
Describe your favourite food at a traditional festival or a special event in your country. You should say:
|
>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Topic Food: Từ vựng & Bài mẫu Part 1, 2, 3
2.2. Dàn ý bài Describe your favourite food at a traditional festival or a special event in your country
Describe your favourite food at a traditional festival or a special event in your country (Mô tả món ăn bạn yêu thích trong một lễ hội truyền thống hoặc dịp đặc biệt ở nước bạn)
Introduction:
-
Traditional festivals and special events are often closely connected with food, as certain dishes are only prepared on these occasions. (Các lễ hội truyền thống và dịp đặc biệt thường gắn liền với ẩm thực, vì nhiều món ăn chỉ được chuẩn bị vào những thời điểm này.)
-
I’d like to describe my favourite festival food, which is bánh chưng, a traditional Vietnamese dish commonly eaten during Tết, the Lunar New Year. (Tôi muốn miêu tả món ăn lễ hội yêu thích của mình, đó là bánh chưng – một món ăn truyền thống của Việt Nam thường được ăn vào dịp Tết Nguyên Đán.)
What the food is
-
It is a square-shaped traditional cake made from glutinous rice, mung beans, and pork. (Đây là một loại bánh truyền thống hình vuông được làm từ gạo nếp, đậu xanh và thịt lợn.)
-
The cake is wrapped in green banana leaves, which gives it a unique aroma. (Bánh được gói trong lá chuối xanh, tạo nên mùi thơm đặc trưng.)
At which traditional festival/special event you eat it
-
This food is mainly eaten during Tết, the most important traditional festival in Vietnam. (Món ăn này chủ yếu được dùng trong dịp Tết, lễ hội truyền thống quan trọng nhất ở Việt Nam.)
-
It is often prepared when family members gather to celebrate the Lunar New Year together. (Bánh thường được chuẩn bị khi các thành viên trong gia đình sum họp để đón năm mới.)
How it is made
-
The ingredients are carefully layered, including rice, mung beans, and pork. (Các nguyên liệu được xếp lớp cẩn thận, bao gồm gạo nếp, đậu xanh và thịt lợn.)
-
The cake is tightly wrapped and boiled for many hours until it becomes soft and flavorful. (Bánh được gói chặt và luộc trong nhiều giờ cho đến khi chín mềm và đậm vị.)
And explain why the food is your favorite
-
It symbolizes family bonds, tradition, and togetherness. (Món ăn này tượng trưng cho tình cảm gia đình, truyền thống và sự sum vầy.)
-
Eating it always reminds me of the warm atmosphere of Tết and time spent with my family. (Mỗi lần ăn bánh chưng, tôi lại nhớ đến không khí ấm áp của ngày Tết và khoảng thời gian bên gia đình.)
>>> XEM THÊM:
-
Tiêu chí chấm IELTS Speaking mới nhất: IELTS Speaking Band Descriptors
-
IELTS Speaking Tips: Bí quyết luyện Speaking chinh phục band cao
2.3. Bài mẫu Describe your favourite food at a traditional festival or a special event in your country
Bài mẫu:
Traditional festivals are often closely linked to special foods that carry deep cultural meanings. One particular dish that I really enjoy during an important occasion is bánh chưng, a traditional Vietnamese food eaten during Tết, the Lunar New Year.
Bánh chưng is a square-shaped traditional cake made from glutinous rice, mung beans, and pork. It is wrapped in green banana leaves, which not only give it a distinctive appearance but also create a unique and pleasant aroma when the cake is cooked.
This food is mainly eaten during Tết, which is considered the most important traditional festival in Vietnam. It is usually prepared when family members gather together to celebrate the Lunar New Year, making it a central part of family reunions during this special time.
The process of making bánh chưng is quite time-consuming and requires a lot of patience. The ingredients, including sticky rice, mung beans, and pork, are carefully layered before being tightly wrapped in banana leaves. After that, the cake is boiled for many hours until it becomes soft, fragrant, and fully cooked.
Bánh chưng is my favourite festival food because it symbolizes family bonds, tradition, and togetherness. Eating it always reminds me of the warm atmosphere of Tết and the precious time spent with my family, which makes the dish even more meaningful to me.
Bài dịch
Các lễ hội truyền thống thường gắn liền với những món ăn đặc biệt mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Một món ăn mà tôi đặc biệt yêu thích trong một dịp quan trọng là bánh chưng, một món ăn truyền thống của Việt Nam được dùng trong dịp Tết Nguyên Đán.
Bánh chưng là một loại bánh truyền thống hình vuông được làm từ gạo nếp, đậu xanh và thịt lợn. Bánh được gói trong lá chuối xanh, không chỉ tạo nên hình dáng đặc trưng mà còn mang lại mùi thơm rất dễ chịu khi nấu.
Món ăn này chủ yếu được dùng trong dịp Tết, lễ hội truyền thống quan trọng nhất ở Việt Nam. Bánh thường được chuẩn bị khi các thành viên trong gia đình sum họp để đón năm mới, vì vậy nó trở thành một phần không thể thiếu của những buổi đoàn viên.
Quá trình làm bánh chưng khá công phu và đòi hỏi nhiều sự kiên nhẫn. Các nguyên liệu như gạo nếp, đậu xanh và thịt lợn được xếp lớp cẩn thận rồi gói chặt trong lá chuối. Sau đó, bánh được luộc trong nhiều giờ cho đến khi chín mềm, thơm và đậm vị.
Bánh chưng là món ăn lễ hội yêu thích của tôi vì nó tượng trưng cho tình cảm gia đình, truyền thống và sự sum vầy. Mỗi lần ăn bánh chưng, tôi lại nhớ đến không khí ấm áp của ngày Tết và những khoảnh khắc quý giá bên gia đình, điều khiến món ăn này trở nên đặc biệt hơn đối với tôi.
>>> XEM THÊM:
-
Giải đề Describe a place you visited that has beautiful views Band 8+
-
Giải đề Describe a person you follow on social media Band 8+
3. Từ vựng ghi điểm Topic Describe your favorite food
Dưới đây là 1 số từ vựng giúp bạn ghi điểm trong chủ đề Describe your favorite food - IELTS Speaking Part 2:
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
dish |
món ăn |
Pho is my favourite dish. (Phở là món ăn yêu thích của tôi.) |
|
traditional |
truyền thống |
It is a traditional Vietnamese food. (Đây là một món ăn truyền thống của Việt Nam.) |
|
traditional dish |
món ăn truyền thống |
Banh chung is a traditional dish eaten during Tet. (Bánh chưng là món ăn truyền thống được ăn vào dịp Tết.) |
|
specialty |
đặc sản |
This dish is a local specialty. (Món ăn này là đặc sản địa phương.) |
|
ingredients |
nguyên liệu |
The dish is made from fresh ingredients. (Món ăn được làm từ những nguyên liệu tươi.) |
|
flavorful |
đậm đà |
The broth is rich and flavorful. (Nước dùng đậm đà và nhiều hương vị.) |
|
aromatic |
thơm |
The cake has an aromatic smell. (Chiếc bánh có mùi thơm đặc trưng.) |
|
simmer |
ninh (lửa nhỏ) |
The broth is simmered for hours. (Nước dùng được ninh trong nhiều giờ.) |
|
well-seasoned |
nêm nếm vừa |
The food is well-seasoned and tasty. (Món ăn được nêm nếm vừa miệng và ngon.) |
|
popular |
phổ biến |
This food is extremely popular in Vietnam. (Món ăn này cực kỳ phổ biến ở Việt Nam.) |
|
widely eaten |
được ăn rộng rãi |
It is widely eaten during traditional festivals. (Món ăn này được ăn rộng rãi trong các lễ hội truyền thống.) |
|
street food |
đồ ăn đường phố |
Pho is also a famous street food. (Phở cũng là một món ăn đường phố nổi tiếng.) |
|
festival food |
món ăn lễ hội |
Banh chung is considered a festival food. (Bánh chưng được xem là món ăn lễ hội.) |
|
comforting |
dễ chịu, ấm áp |
It is a comforting dish on cold days. (Đây là món ăn mang lại cảm giác dễ chịu vào những ngày lạnh.) |
|
remind me of |
gợi nhớ đến |
This dish reminds me of family meals. (Món ăn này gợi nhớ đến những bữa cơm gia đình.) |
|
cultural value |
giá trị văn hóa |
The dish has strong cultural value. (Món ăn này mang giá trị văn hóa sâu sắc.) |
>>> XEM THÊM:
4. Khóa học IELTS Online hiệu quả tại Langmaster
Langmaster tin rằng bài mẫu Speaking, từ vựng theo chủ đề trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối diện câu hỏi về Topic Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2 trong phòng thi. Tuy nhiên, muốn bứt phá band điểm IELTS, bạn cần tiếp tục luyện nhiều chủ đề khác, có lộ trình cải thiện rõ ràng, được giáo viên sửa lỗi chi tiết và học tập trong môi trường cá nhân hóa. Đó chính là giá trị mà khóa học IELTS Online tại Langmaster mang đến cho bạn.
Học viên tại Langmaster được trải nghiệm:
-
Coaching 1–1 với chuyên gia: Kèm riêng theo từng điểm yếu, hướng dẫn phân bổ thời gian làm bài và rút ngắn lộ trình nâng band
-
Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giáo viên theo sát từng học viên, tăng cơ hội tương tác và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học
-
Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế theo trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm, kèm báo cáo tiến bộ định kỳ
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh, hạn chế để tối ưu chiến lược luyện thi
-
Học online linh hoạt: Chất lượng tương đương học trực tiếp, có bản ghi xem lại, tiết kiệm thời gian và chi phí
-
Cam kết đầu ra: Đảm bảo kết quả theo mục tiêu; trường hợp chưa đạt band cam kết sẽ được học lại miễn phí
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt
Đăng ký khóa học IELTS Online tại Langmaster để trải nghiệm mô hình học cá nhân hóa, lộ trình rõ ràng và giải pháp nâng band phù hợp cho người mới bắt đầu lẫn người mất gốc!
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã có cái nhìn toàn diện về đề bài Topic Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2. Chủ đề quen thuộc này tạo điều kiện để người học khai thác trải nghiệm cá nhân, kết hợp từ vựng học thuật và cấu trúc câu linh hoạt nhằm gia tăng điểm số. Việc luyện tập đều đặn theo lộ trình phù hợp sẽ hỗ trợ cải thiện khả năng phản xạ tiếng Anh, nâng cao sự tự nhiên trong giao tiếp và tiến gần hơn tới mục tiêu band IELTS mong muốn.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Bài mẫu Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2 kèm dàn ý, từ vựng ghi điểm và bài mẫu Band 8.0+ giúp tự tin triển khai ý trong phòng thi.
Cung cấp bài mẫu, từ vựng, mẹo trả lời chủ đề Time Management. Câu 1: How do you usually plan your time in a day? Câu 2: Do you find it easy to manage your time?



